nhật tới chơi
· Elder · Thành viên mới
League Builder Base: Iron League II Tham gia war: Bật ✅
Spiky Ball 20
Giant Gauntlet 21
Giant Arrow 18
Monolith Arrow 8
Rage Gem 18
Fireball 24
Rocket Spear 24
Electro Boots 24
Meteor Staff 20
Dark Orb 6
Flame Blower 18
Rocket Backpack 24
10
10
8
10
10
10
10
8
10
10
11
10
10
12
6
6
6
9
8
5
7
6
3
3
1
2
2
3
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
4
5
5
4
4
4
1
2
3
4
10
10
3
1
9
10
8
6
4
7
9
6
2
7
2
4
4
2
3
2
1
1
Trang bị Barbarian King (7)
21
20
1
7
17
1
1
Trang bị Archer Queen (6)
21
8
10
11
18
11
Trang bị Grand Warden (7)
12
24
15
18
9
18
2
Trang bị Royal Champion (6)
24
24
11
8
1
1
Trang bị Minion Prince (6)
1
20
5
6
2
6
Trang bị Dragon Duke (3)
24
18
1Builder Hall 10 · Cúp 2.997 (kỷ lục 3.047) · Iron League II
23
23
16
12
12
12
12
13
16
11
12
20
16
18| Player Tag | |
| Vai trò | Elder |
| Town Hall | |
| League | Unranked |
| Trophy | 16 |
| Level | 209 |
| Vào clan từ | 15/07/2026 (0 ngày) |
| Số lần vào clan | 1 |
| Trạng thái hoạt động | Thành viên mới |
| Biến động gần nhất | 49 phút trước |
| Snapshot gần nhất | 3 phút trước |
| Khoảng | Cho | Nhận |
|---|---|---|
| 24 giờ qua | 171 | 53 |
| 7 ngày qua | 171 | 53 |
| Mùa hiện tại | 1.603 | 562 |
Đánh giá donate 7 ngày: Mới, chưa đủ dữ liệu
Biểu đồ lịch sử donate sẽ hiện khi có dữ liệu từ 2 ngày trở lên.
Phân bố sao: 3★ × 1 2★ × 1 1★ × 0 0★ × 0 · Điểm hiệu suất: 121,6
Sao đánh được vs Sao đem về (mọi war đã theo dõi): 5/6 ★ vs +5 ★ · Hiệu quả: 100,0%
Sao đem về = chỉ sao vượt trên lượt tốt nhất trước đó trên cùng nhà mới được tính vào tổng clan.
| Sự kiện | Thay đổi | Thời điểm |
|---|---|---|
| Vào clan | — → nhật tới chơi | 15/07/2026 18:52 · 2 giờ trước |
| War | Kết quả | Lượt | Mục tiêu | Sao | Sao đem về | Phá hủy | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| قهرمانان | Thắng | 2 | #10 | ★★★ | +3 ★ | 100,0% | 15/07/2026 |
| قهرمانان | Thắng | 1 | #11 | ★★☆ | +2 ★ | 83,0% | 15/07/2026 |