CraiTakasi
· Elder · Thành viên mới
League Builder Base: Brass League II Tham gia war: Bật ✅
Spiky Ball 23
Snake Bracelet 17
Action Figure 23
Magic Mirror 20
Eternal Tome 18
Healing Tome 18
Rocket Spear 24
Electro Boots 24
Dark Orb 18
Henchmen Puppet 18
Rocket Backpack 20
Fire Heart 18
11
10
8
11
11
11
11
9
11
10
9
11
11
10
5
6
7
9
9
5
7
7
3
2
3
4
3
2
1
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
4
4
5
4
4
4
1
8
10
10
10
9
2
9
5
1
9
8
6
4
7
8
6
5
7
3
6
4
4
3
3
1
1
1
Trang bị Barbarian King (7)
20
23
17
9
18
18
1
Trang bị Archer Queen (8)
18
8
20
23
9
9
18
18
Trang bị Grand Warden (7)
1
20
1
18
9
18
18
Trang bị Royal Champion (6)
24
24
6
1
1
1
Trang bị Minion Prince (4)
18
18
1
1
Trang bị Dragon Duke (3)
20
18
13Builder Hall 9 · Cúp 2.265 (kỷ lục 2.816) · Brass League II
25
16
12
12
12
14
12
15
14
14
14
18
1| Player Tag | |
| Vai trò | Elder |
| Town Hall | |
| League | Unranked |
| Trophy | 90 |
| Level | 183 |
| Vào clan từ | 15/07/2026 (0 ngày) |
| Số lần vào clan | 1 |
| Trạng thái hoạt động | Thành viên mới |
| Biến động gần nhất | — |
| Snapshot gần nhất | 9 phút trước |
| Khoảng | Cho | Nhận |
|---|---|---|
| 24 giờ qua | 0 | 0 |
| 7 ngày qua | 0 | 0 |
| Mùa hiện tại | 850 | 659 |
Đánh giá donate 7 ngày: Mới, chưa đủ dữ liệu
Biểu đồ lịch sử donate sẽ hiện khi có dữ liệu từ 2 ngày trở lên.
Phân bố sao: 3★ × 1 2★ × 1 1★ × 0 0★ × 0 · Điểm hiệu suất: 122,8
Sao đánh được vs Sao đem về (mọi war đã theo dõi): 5/6 ★ vs +5 ★ · Hiệu quả: 100,0%
Sao đem về = chỉ sao vượt trên lượt tốt nhất trước đó trên cùng nhà mới được tính vào tổng clan.
| Sự kiện | Thay đổi | Thời điểm |
|---|---|---|
| Vào clan | — → CraiTakasi | 15/07/2026 18:52 · 2 giờ trước |
| War | Kết quả | Lượt | Mục tiêu | Sao | Sao đem về | Phá hủy | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| قهرمانان | Thắng | 2 | #12 | ★★☆ | +2 ★ | 89,0% | 15/07/2026 |
| قهرمانان | Thắng | 1 | #13 | ★★★ | +3 ★ | 100,0% | 15/07/2026 |