@ Còi @
· Elder · Thành viên mới
League Builder Base: Iron League II Tham gia war: Bật ✅
Earthquake Boots 14
Giant Gauntlet 17
Healer Puppet 14
Invisibility Vial 18
Eternal Tome 18
Healing Tome 18
Hog Rider Puppet 18
Seeking Shield 18
Metal Pants 11
Dark Orb 14
Flame Blower 2
Rocket Backpack 17
10
11
9
10
10
10
10
8
10
10
10
11
9
4
5
6
6
8
9
5
6
6
3
3
3
4
2
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
4
5
4
4
4
4
1
8
8
7
9
1
1
1
1
9
8
6
5
7
7
5
3
8
7
5
4
4
3
Trang bị Barbarian King (6)
17
17
17
17
14
8
Trang bị Archer Queen (5)
15
14
18
18
14
Trang bị Grand Warden (5)
17
18
14
14
18
Trang bị Royal Champion (5)
20
18
17
18
8
Trang bị Minion Prince (6)
17
17
14
14
11
11
Trang bị Dragon Duke (3)
17
2
1Builder Hall 10 · Cúp 2.849 (kỷ lục 4.081) · Iron League II
30
16
13
12
18
13
13
17
18
18
13
16
16
1| Player Tag | |
| Vai trò | Elder |
| Town Hall | |
| League | Unranked |
| Trophy | 0 |
| Level | 212 |
| Vào clan từ | 15/07/2026 (0 ngày) |
| Số lần vào clan | 1 |
| Trạng thái hoạt động | Thành viên mới |
| Biến động gần nhất | — |
| Snapshot gần nhất | 13 phút trước |
| Khoảng | Cho | Nhận |
|---|---|---|
| 24 giờ qua | 0 | 0 |
| 7 ngày qua | 0 | 0 |
| Mùa hiện tại | 175 | 823 |
Đánh giá donate 7 ngày: Mới, chưa đủ dữ liệu
Biểu đồ lịch sử donate sẽ hiện khi có dữ liệu từ 2 ngày trở lên.
Phân bố sao: 3★ × 0 2★ × 1 1★ × 1 0★ × 0 · Điểm hiệu suất: 85,8
Sao đánh được vs Sao đem về (mọi war đã theo dõi): 3/6 ★ vs +2 ★ · Hiệu quả: 66,7%
Sao đem về = chỉ sao vượt trên lượt tốt nhất trước đó trên cùng nhà mới được tính vào tổng clan.
| Sự kiện | Thay đổi | Thời điểm |
|---|---|---|
| Vào clan | — → @ Còi @ | 15/07/2026 18:52 · 3 giờ trước |
| War | Kết quả | Lượt | Mục tiêu | Sao | Sao đem về | Phá hủy | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| قهرمانان | Thắng | 2 | #20 | ★☆☆ | +1 ★ | 98,0% | 15/07/2026 |
| قهرمانان | Thắng | 1 | #15 | ★★☆ | +1 ★ | 81,0% | 15/07/2026 |